"dung" in Vietnamese
Definition
Chất thải rắn của động vật, đặc biệt là bò và ngựa, thường được dùng làm phân bón tự nhiên cho cây trồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phân' dùng trong bối cảnh nông nghiệp, sinh học; 'phân bò', 'bọ phân' là các cụm từ phổ biến. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày so với từ thân mật hơn.
Examples
The farmer used cow dung to fertilize the fields.
Người nông dân đã dùng **phân** bò để bón ruộng.
Many beetles eat dung in the wild.
Nhiều loài bọ ngoài tự nhiên ăn **phân**.
You can see dung piles on the farm trails.
Bạn có thể thấy những đống **phân** trên lối đi ở trang trại.
Dung beetles roll dung into balls to feed their young.
Bọ phân lăn **phân** thành những viên để nuôi con.
The smell of fresh dung filled the barn.
Mùi **phân** tươi lan toả khắp chuồng.
Some people use dried dung as fuel for cooking or heating.
Một số người dùng **phân** khô làm chất đốt để nấu nướng hoặc sưởi ấm.