"dundee" in Vietnamese
Definition
Dundee là một thành phố nằm ở miền đông Scotland, nổi tiếng với các trường đại học, bề dày lịch sử, và là trung tâm công nghệ cũng như thiết kế.
Usage Notes (Vietnamese)
"Dundee" chủ yếu được dùng như danh từ riêng để chỉ thành phố ở Scotland. Đôi khi xuất hiện trong tên sản phẩm hoặc tài liệu lịch sử.
Examples
Dundee is a city in Scotland.
**Dundee** là một thành phố ở Scotland.
My friend studied at the University of Dundee.
Bạn tôi đã học ở Đại học **Dundee**.
The train to Dundee leaves at noon.
Chuyến tàu đến **Dundee** khởi hành vào buổi trưa.
Next weekend, I'm planning a road trip to Dundee for the art festival.
Cuối tuần tới, tôi dự định đi du lịch bằng ô tô đến **Dundee** để tham dự lễ hội nghệ thuật.
Have you ever tried the famous Dundee cake?
Bạn từng thử bánh **Dundee** nổi tiếng chưa?
After moving to Dundee, she quickly found a job in tech.
Sau khi chuyển đến **Dundee**, cô ấy nhanh chóng tìm được việc trong ngành công nghệ.