Type any word!

"dumpster" in Vietnamese

thùng rác lớnthùng chứa rác công nghiệp

Definition

Đây là một chiếc thùng kim loại lớn để chứa rác, thường đặt ngoài trời gần các tòa nhà để đựng và vận chuyển rác với số lượng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh hay dùng 'skip'. 'Dumpster diving' có nghĩa là lục tìm đồ trong thùng rác lớn.

Examples

The dumpster behind the store is full of boxes.

**Thùng rác lớn** phía sau cửa hàng đã đầy hộp.

Please throw the garbage bags into the dumpster.

Vui lòng ném các túi rác vào **thùng rác lớn**.

The workers emptied the dumpster this morning.

Công nhân đã dọn sạch **thùng rác lớn** sáng nay.

Someone left an old sofa next to the dumpster.

Có ai đó đã bỏ lại một chiếc ghế sofa cũ bên cạnh **thùng rác lớn**.

You can sometimes find useful things while looking in a dumpster.

Đôi khi bạn có thể tìm thấy những thứ hữu ích khi lục tìm trong **thùng rác lớn**.

After the party, the whole dumpster smelled like pizza.

Sau bữa tiệc, cả **thùng rác lớn** đều ngửi thấy mùi bánh pizza.