Type any word!

"dumps" in Vietnamese

bãi rácvứt bỏbuồn chán (thành ngữ)

Definition

'Bãi rác' là nơi tập kết rác, 'vứt bỏ' là loại bỏ thứ không cần, trong máy tính là xuất dữ liệu. 'In the dumps' diễn tả cảm giác buồn chán, thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bãi rác số nhiều, hành động vứt bỏ, hoặc trong IT để chỉ xuất dữ liệu ('memory dumps'). Thành ngữ 'in the dumps' dùng khi nói ai đó buồn.

Examples

The city has several dumps for trash.

Thành phố có vài **bãi rác** dành cho rác thải.

He dumps old clothes he doesn't need.

Anh ấy **vứt bỏ** quần áo cũ không còn dùng nữa.

The computer dumps all the data during an error.

Máy tính **xuất toàn bộ** dữ liệu khi có lỗi.

After the breakup, he was really in the dumps for weeks.

Sau khi chia tay, anh ấy thực sự **buồn chán** hàng tuần liền.

Sometimes email servers create error dumps for technicians to check.

Đôi khi máy chủ email tạo **bản ghi lỗi** để kỹ thuật viên kiểm tra.

People sometimes illegally use forests as dumps for garbage.

Đôi khi người ta lợi dụng rừng làm **bãi rác** trái phép.