输入任意单词!

"dumplings" 的Vietnamese翻译

bánh baohá cảobánh bột

释义

Bánh bao, há cảo hoặc bánh bột là món ăn làm từ bột được bọc nhân thịt, rau hoặc đồ ngọt, rồi hấp, luộc hoặc chiên lên. Đây là món phổ biến ở nhiều nền ẩm thực.

用法说明(Vietnamese)

Tiếng Việt có nhiều loại: 'bánh bao' thường lớn, 'há cảo' nhỏ và có nhân, 'bánh bột' chung chung. Khi nói 'làm dumplings' là làm các loại bánh này.

例句

We made dumplings for dinner last night.

Tối qua chúng tôi đã làm **bánh bao** cho bữa tối.

Chinese dumplings are often filled with pork and vegetables.

**Há cảo** Trung Quốc thường có nhân thịt heo và rau.

My grandmother likes to cook dumplings in soup.

Bà tôi thích nấu **bánh bao** trong súp.

I'm craving some hot dumplings on a cold day like this.

Vào ngày lạnh như thế này, tôi thèm **bánh bao** nóng.

These homemade dumplings taste so much better than the frozen ones.

**Bánh bao** tự làm này ngon hơn nhiều so với loại đông lạnh.

If you go to that restaurant, you have to try their shrimp dumplings.

Nếu bạn đến nhà hàng đó, nhất định phải thử **há cảo** tôm của họ.