Type any word!

"dumb" in Vietnamese

ngớ ngẩnngu ngốccâm (ít dùng, nghĩa cũ)

Definition

Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó ngu ngốc hoặc thiếu thông minh. Trước đây cũng dùng cho người không nói được, nhưng giờ ít dùng nghĩa này.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về người khác thường là xúc phạm. Dùng nhiều trong các cụm như 'a dumb mistake', 'that was dumb'. Nếu muốn nói ai không nói được, nên dùng 'câm' hoặc 'mute' cho phù hợp hiện nay.

Examples

That was a dumb mistake.

Đó là một sai lầm **ngớ ngẩn**.

He asked a dumb question in class.

Anh ấy đã hỏi một câu hỏi **ngớ ngẩn** trong lớp.

In old books, dumb can mean unable to speak.

Trong các sách cũ, **câm** có thể có nghĩa là không nói được.

I can't believe I made such a dumb decision.

Tôi không thể tin là mình đã đưa ra quyết định **ngớ ngẩn** như vậy.

Don't do anything dumb while I'm gone.

Đừng làm gì **ngớ ngẩn** khi tôi đi vắng nhé.

Okay, this may sound dumb, but I don't know how this works.

Được rồi, điều này có thể nghe **ngớ ngẩn**, nhưng tôi không biết nó hoạt động thế nào.