"duly" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ việc gì đó được thực hiện đúng cách, đúng quy trình hoặc đúng thời gian quy định, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, hay gặp trong văn bản pháp lý, hành chính ('duly signed', 'duly noted'). Không dùng cho hội thoại hàng ngày.
Examples
The documents were duly signed by both parties.
Các tài liệu đã được cả hai bên **đúng cách** ký.
She was duly informed of the changes.
Cô ấy đã được **đúng cách** thông báo về những thay đổi đó.
The application was duly processed.
Đơn xin được **đúng cách** xử lý.
All fees were duly paid before the deadline.
Tất cả các khoản phí đã được **đúng thời hạn** thanh toán trước hạn chót.
He was duly elected as chairman of the board.
Anh ấy đã được **đúng cách** bầu làm chủ tịch hội đồng.
Your message has been duly noted.
Tin nhắn của bạn đã được **đúng cách** ghi nhận.