Type any word!

"dull" in Vietnamese

buồn tẻxỉn màucùn

Definition

Nếu cái gì đó buồn tẻ thì nó không thú vị hoặc không hấp dẫn. Từ này cũng dùng cho màu sắc không tươi sáng hoặc đồ vật bị cùn.

Usage Notes (Vietnamese)

'dull movie' nghĩa là phim buồn tẻ; 'dull color/sky' chỉ màu/xuân xỉn hoặc không sáng; 'dull knife' là dao cùn. Dùng cho người nghe có thể thiếu lịch sự.

Examples

This class is dull today.

Lớp học hôm nay thật **buồn tẻ**.

The knife is dull, so it won't cut the bread well.

Con dao này **cùn**, nên không cắt bánh mì tốt được.

The room looked dull without any lights.

Phòng trông **xỉn màu** khi không có đèn.

I tried to read the report, but it was so dull that I kept checking my phone.

Tôi cố đọc báo cáo, mà nó quá **buồn tẻ** nên tôi cứ kiểm tra điện thoại.

The paint looked dull after a few years in the sun.

Sơn trông **xỉn màu** sau vài năm dưới nắng.

These scissors are getting dull — we should replace them.

Cái kéo này ngày càng **cùn** — mình nên thay cái mới.