اكتب أي كلمة!

"dugout" بـVietnamese

khu ghế dự bị (thể thao)hầm trú ẩn

التعريف

Dugout là chỗ ngồi của cầu thủ/huấn luyện viên bên lề sân thi đấu, hoặc là hầm trú ẩn được đào dưới đất để bảo vệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong thể thao, 'dugout' chỉ khu vực nghỉ ngơi của đội. Trong bối cảnh quân sự/sinh tồn, là hầm trú. Nên xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

أمثلة

The players sat in the dugout during the game.

Các cầu thủ ngồi trong **khu ghế dự bị** trong lúc trận đấu diễn ra.

The soldiers built a dugout for safety.

Những người lính đã xây một **hầm trú ẩn** để an toàn.

The coach walked out of the dugout to talk to the team.

Huấn luyện viên đi ra khỏi **khu ghế dự bị** để nói chuyện với cả đội.

It’s raining, so everyone’s taking shelter in the dugout until it stops.

Trời đang mưa nên mọi người đang trú trong **hầm trú ẩn** cho đến khi tạnh.

I left my glove in the dugout after practice yesterday.

Tôi đã để quên găng tay trong **khu ghế dự bị** sau buổi tập hôm qua.

The old dugout by the river was a perfect place for a secret meeting.

Cái **hầm trú ẩn** cũ bên bờ sông là nơi lý tưởng cho một cuộc gặp bí mật.