Введите любое слово!

"duffel" in Vietnamese

túi duffeltúi vải

Definition

Túi duffel là loại túi vải lớn, mềm, thường được dùng để đựng quần áo và đồ cá nhân khi đi du lịch hay đến phòng gym.

Usage Notes (Vietnamese)

'Duffel' thường dùng để nói đến 'túi duffel' trong bối cảnh du lịch hoặc thể thao, không dùng cho vali cứng.

Examples

I packed my clothes in a duffel for the trip.

Tôi đã đóng gói quần áo vào **túi duffel** cho chuyến đi.

He brought a big duffel to the gym.

Anh ấy mang một **túi duffel** lớn đến phòng gym.

My duffel is blue and very strong.

**Túi duffel** của tôi màu xanh và rất bền.

Just toss everything in your duffel and let’s go.

Cứ bỏ hết mọi thứ vào **túi duffel** rồi đi thôi.

She forgot her duffel at the airport last night.

Cô ấy đã quên **túi duffel** ở sân bay đêm qua.

His old army duffel is still in the attic, full of memories.

**Túi duffel** quân đội cũ của anh ấy vẫn còn trên gác mái, đầy kỷ niệm.