¡Escribe cualquier palabra!

"duet" en Vietnamese

song cabản song tấu

Definición

Bản nhạc hoặc phần trình diễn được thực hiện bởi hai người cùng một lúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong âm nhạc; chỉ dành cho hai người biểu diễn. Không nhầm lẫn với 'duo' (cặp nghệ sĩ), 'duet' là buổi biểu diễn hoặc bài hát.

Ejemplos

They sang a beautiful duet at the concert.

Họ đã hát một **song ca** tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.

This piano piece is a duet for two players.

Bản piano này là một **song tấu** cho hai người chơi.

We practiced our duet all week.

Chúng tôi đã luyện tập **song ca** của mình cả tuần.

The singers surprised everyone with a jazz duet.

Các ca sĩ đã khiến mọi người bất ngờ với một **song ca** jazz.

Do you want to do a duet with me at karaoke night?

Bạn có muốn **song ca** với tôi vào đêm karaoke không?

Their romantic duet became an instant hit online.

**Song ca** lãng mạn của họ trở nên nổi tiếng ngay lập tức trên mạng.