Type any word!

"dues" in Vietnamese

hội phíphí thành viên

Definition

Hội phí là khoản tiền các thành viên trong một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức phải nộp định kỳ để duy trì tư cách thành viên hoặc hưởng các dịch vụ được cung cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

“Dues” thường chỉ ở dạng số nhiều, nói về khoản tiền thành viên cần nộp. “Pay your dues” còn nghĩa là trải qua kinh nghiệm hoặc thực hiện nghĩa vụ. Không nhầm với “fee” (phí nói chung) hoặc “debt” (nợ).

Examples

I paid my club dues last week.

Tôi đã đóng **hội phí** câu lạc bộ tuần trước.

You must pay your dues to become a member.

Bạn phải đóng **hội phí** để trở thành thành viên.

Her dues are always paid on time.

**Hội phí** của cô ấy lúc nào cũng được đóng đúng hạn.

If you don’t pay your dues, you can’t attend the annual meeting.

Nếu bạn không đóng **hội phí**, bạn không thể tham dự đại hội thường niên.

He finally paid his dues and is now a full member.

Anh ấy cuối cùng cũng đã đóng đủ **hội phí** và giờ đã là thành viên chính thức.

Everyone has to pay their dues sooner or later.

Ai rồi cũng phải đóng đủ **hội phí** thôi.