Type any word!

"duds" in Vietnamese

quần áo (thường ngày)đồ mặc

Definition

“Duds” là cách nói vui, không trang trọng để chỉ quần áo, thường là đồ mặc hằng ngày hoặc mới. Đôi khi cũng dùng đùa cho đồ cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chỉ phổ biến ở Mỹ; dùng nói chuyện vui về quần áo, như 'get some new duds', 'best duds'. Không dùng cho đồ công sở, trang trọng. 'Dud' còn có nghĩa khác (đồ vật hỏng), không liên quan ở đây.

Examples

He wore his best duds to the party.

Anh ấy mặc **quần áo** đẹp nhất đến bữa tiệc.

Where are my clean duds?

**Quần áo** sạch của tôi đâu rồi?

She got new duds for school.

Cô ấy có **quần áo** mới để đến trường.

Nice duds! Where did you get that jacket?

**Đồ** đẹp đấy! Bạn mua chiếc áo khoác đó ở đâu vậy?

I need to pick up some fresh duds before the trip.

Mình cần lấy một số **đồ** mới trước chuyến đi.

My brother always borrows my duds without asking.

Anh trai mình luôn mượn **quần áo** của mình mà không hỏi.