"dudley" en Vietnamese
Definición
Dudley là tên riêng, thường là tên nam hoặc tên một thành phố/thị trấn ở Anh. Có thể chỉ người thật, nhân vật hư cấu, hoặc địa danh.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Dudley’ luôn viết hoa và chỉ dùng làm tên riêng cho người hoặc địa danh. Không dùng như danh từ chung hoặc tính từ.
Ejemplos
Dudley is the name of a town in England.
**Dudley** là tên một thị trấn ở Anh.
My friend's name is Dudley.
Tên bạn tôi là **Dudley**.
Dudley likes to read mystery books.
**Dudley** thích đọc sách trinh thám.
Have you ever been to Dudley? It's a nice place to visit.
Bạn từng đến **Dudley** chưa? Đó là nơi đáng để tham quan.
Dudley always makes us laugh with his silly jokes.
**Dudley** luôn làm chúng tôi cười với những câu đùa ngốc nghếch của mình.
I'm reading a book where the main character is called Dudley.
Tôi đang đọc một cuốn sách mà nhân vật chính tên là **Dudley**.