"dudes" in Vietnamese
mấy anhmấy ôngmấy bạn (thân mật)
Definition
Cách gọi thân mật, không trang trọng dùng cho nhóm nam hoặc bạn bè; đôi khi cũng áp dụng cho nhóm lẫn nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè; không dùng trong bối cảnh trang trọng. Giống 'mấy ông' hoặc 'bạn' theo vùng miền.
Examples
Those dudes are my classmates.
Những **mấy anh** đó là bạn cùng lớp của tôi.
The dudes at the table are waiting for food.
**Mấy ông** ở bàn đang chờ đồ ăn.
Hi, dudes!
Chào **mấy bạn**!
You dudes need to calm down.
**Mấy ông**, bình tĩnh lại đi.
Who are those dudes hanging out by your car?
Những **mấy anh** đang tụ tập cạnh xe của bạn là ai vậy?
Thanks, dudes — you really helped me out.
Cảm ơn **mấy ông** — mấy ông giúp mình nhiều lắm.