Type any word!

"ducky" in Indonesian

vịt condễ thương (thân mật)

Definition

‘Ducky’ nghĩa là vịt con. Ngoài ra còn dùng để gọi ai đó hoặc thứ gì rất đáng yêu, dễ thương.

Usage Notes (Indonesian)

Tiếng Anh Anh dùng 'ducky' để gọi thân mật ('Chào buổi sáng, ducky!'), trong khi tiếng Anh Mỹ nghiêng về nghĩa vịt con thật hoặc đồ chơi tắm của trẻ nhỏ.

Examples

The ducky swam across the pond.

**Vịt con** bơi qua ao.

She has a yellow ducky in her bath.

Cô ấy có một con **vịt con** màu vàng trong bồn tắm.

That puppy looks so ducky!

Chú chó con đó trông thật **dễ thương**!

Morning, ducky! Did you sleep well?

Chào buổi sáng, **dễ thương**! Ngủ ngon không?

She called the child her little ducky before bed.

Cô ấy gọi đứa bé là **vịt con** nhỏ của mình trước khi đi ngủ.

Isn’t that sweater just ducky?

Cái áo len đó chẳng phải rất **dễ thương** sao?