아무 단어나 입력하세요!

"duckie" in Vietnamese

vịt concưng (từ thân mật)

Definition

‘Vịt con’ có thể chỉ con vịt nhỏ, hoặc dùng để gọi ai đó một cách thân mật, dễ thương, nhất là trẻ nhỏ hoặc người mình yêu quý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng ở Anh như cách xưng hô thân mật (“Hello, duckie!”), hoặc để gọi đồ chơi vịt cho trẻ em. Hơi cũ và hài hước khi sử dụng cho người lớn.

Examples

Look at the little duckie swimming in the pond.

Nhìn kìa, **vịt con** nhỏ đang bơi trong ao.

Grandma calls me her little duckie.

Bà gọi tôi là **vịt con** nhỏ của bà.

She gave the baby a yellow duckie toy.

Cô ấy tặng bé một món đồ chơi **vịt con** màu vàng.

Come here, duckie, let me fix your hair.

Lại đây nào, **cưng**, để cô/chị chỉnh tóc cho em nhé.

Thanks, duckie, you’re always so helpful!

Cảm ơn nhé, **cưng**, lúc nào em cũng giúp đỡ mọi người!

You forgot your hat, duckie!

Em quên mũ rồi, **cưng**!