Type any word!

"ducked" in Vietnamese

cúi xuống

Definition

Hành động cúi đầu hoặc cúi người xuống thật nhanh để tránh hoặc bảo vệ bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả hành động né tránh nhanh. Không liên quan đến con vịt ('duck'). Hay gặp trong cụm 'ducked under', 'ducked out'.

Examples

She ducked to avoid the ball.

Cô ấy **cúi xuống** để tránh quả bóng.

He ducked under the table during the earthquake.

Anh ấy **cúi xuống** dưới gầm bàn khi động đất xảy ra.

They ducked when the branch snapped above them.

Khi cành cây phía trên gãy, họ **cúi xuống**.

I barely ducked in time before the Frisbee hit me.

Tôi vừa kịp **cúi xuống** trước khi chiếc đĩa bay đập vào tôi.

She ducked out of the meeting quietly.

Cô ấy đã **lén rút** khỏi cuộc họp một cách lặng lẽ.

We ducked into the café to get out of the rain.

Chúng tôi **chui vào** quán cà phê để tránh mưa.