"duchess" in Vietnamese
Definition
Nữ công tước là người phụ nữ có tước vị tương đương với công tước, có thể là vợ của công tước hoặc người phụ nữ tự mang tước hiệu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nữ công tước’ thường dùng trong bối cảnh lịch sử, quý tộc hoặc hoàng gia; không nên nhầm lẫn với ‘công tước’ (nam giới). Đôi khi dùng ẩn dụ cho người phụ nữ thanh lịch.
Examples
The duchess lives in a large castle.
**Nữ công tước** sống trong một lâu đài lớn.
She became a duchess after marrying the duke.
Cô ấy trở thành **nữ công tước** sau khi kết hôn với công tước.
The duchess greeted the guests at the party.
**Nữ công tước** đã chào đón các vị khách tại buổi tiệc.
Everyone admired the elegance of the duchess at the royal banquet.
Mọi người đều ngưỡng mộ sự thanh lịch của **nữ công tước** tại bữa tiệc hoàng gia.
The duchess was known for her charity work in the community.
**Nữ công tước** nổi tiếng với hoạt động từ thiện trong cộng đồng.
People in the village would often see the duchess walking her dogs in the garden.
Người dân trong làng thường thấy **nữ công tước** dắt chó đi dạo trong vườn.