Type any word!

"dual" in Vietnamese

képđôi

Definition

Một thứ gì đó 'kép' hoặc 'đôi' nghĩa là vừa có hai phần, chức năng hoặc mục đích cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kép' hoặc 'đôi' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật, hình pháp như 'dual citizenship' (quốc tịch kép). Không dùng để chỉ hai vật giống hệt, lúc đó nên dùng 'hai'.

Examples

He has dual citizenship in France and Canada.

Anh ấy có **kép** quốc tịch tại Pháp và Canada.

This machine has a dual function: it can print and scan.

Máy này có **kép** chức năng: vừa in vừa quét được.

The company has a dual purpose: profit and community service.

Công ty này có **kép** mục đích: lợi nhuận và phục vụ cộng đồng.

She manages her dual roles as a mother and a scientist with ease.

Cô ấy quản lý hai **vai trò kép** là mẹ và nhà khoa học một cách dễ dàng.

His dual identity made things complicated.

**Hai bản sắc** của anh ấy khiến mọi việc trở nên phức tạp.

We need a dual approach to solve this problem effectively.

Chúng ta cần một cách tiếp cận **kép** để giải quyết vấn đề này hiệu quả.