Введите любое слово!

"dryer" in Vietnamese

máy sấymáy sấy tóc

Definition

Máy dùng để làm khô quần áo hoặc tóc, thường là máy sấy quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy sấy' thường chỉ máy sấy quần áo. Nếu dùng cho tóc thì nói 'máy sấy tóc'. Không nhầm với 'khô' (tính từ). Anh Mỹ dùng 'dryer', Anh Anh thường nói 'tumble dryer'.

Examples

I put my wet clothes in the dryer.

Mình đã cho quần áo ướt vào **máy sấy**.

The dryer is in the laundry room.

**Máy sấy** ở trong phòng giặt.

Don't forget to clean the dryer filter.

Đừng quên vệ sinh bộ lọc của **máy sấy**.

Can you pass me the hair dryer?

Bạn đưa cho mình cái **máy sấy tóc** được không?

Our dryer broke, so we had to hang our clothes outside.

**Máy sấy** của chúng tôi bị hỏng nên phải phơi quần áo ngoài trời.

I love getting towels out of the dryer when they're still warm.

Mình thích lấy khăn ra từ **máy sấy** khi chúng còn ấm.