Type any word!

"drunkenness" in Vietnamese

tình trạng say rượusự say xỉn

Definition

Trạng thái của một người khi uống quá nhiều rượu, dẫn đến say xỉn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh pháp luật, y học, hoặc văn chương. Cụm 'public drunkenness' nghĩa là 'say nơi công cộng'.

Examples

Drunkenness can cause accidents on the road.

**Tình trạng say rượu** có thể gây ra tai nạn giao thông.

Public drunkenness is against the law.

**Say rượu nơi công cộng** là vi phạm pháp luật.

Drunkenness affects your judgment.

**Tình trạng say rượu** ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của bạn.

He denied that his actions were caused by drunkenness.

Anh ấy phủ nhận rằng hành động của mình là do **tình trạng say rượu** gây ra.

After a night of heavy drunkenness, he couldn't remember anything.

Sau một đêm **say rượu** nặng, anh ta không nhớ gì cả.

His drunkenness at family events embarrasses everyone.

**Tình trạng say xỉn** của anh ấy tại các buổi họp mặt gia đình khiến mọi người ngượng ngùng.