Type any word!

"drugs" in Vietnamese

ma túythuốc

Definition

Chất ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí. Có thể chỉ chất cấm như ma túy, hoặc thuốc dùng để chữa bệnh, tùy theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hằng ngày, 'drugs' hay chỉ chất cấm, nhưng trong y học lại có nghĩa là thuốc. Gặp trong cụm như 'drug use', 'prescription drugs'.

Examples

Some drugs are illegal.

Một số **ma túy** là bất hợp pháp.

The doctor gave him drugs for the pain.

Bác sĩ cho anh ấy **thuốc** để giảm đau.

She says no to drugs.

Cô ấy nói không với **ma túy**.

The movie is about a teenager who gets involved with drugs.

Bộ phim kể về một thiếu niên dính dáng đến **ma túy**.

A lot of athletes get tested for drugs before big competitions.

Nhiều vận động viên bị kiểm tra **chất cấm** trước khi thi đấu lớn.

He was on several drugs after the surgery, so he felt sleepy all day.

Sau phẫu thuật, anh ấy dùng nhiều loại **thuốc** nên cả ngày buồn ngủ.