Tapez n'importe quel mot !

"drugged" in Vietnamese

bị chuốc thuốcchịu ảnh hưởng của thuốc

Definition

Chỉ tình trạng ai đó bị cho thuốc vào cơ thể mà không biết, khiến họ thấy buồn ngủ, yếu hoặc hành động khác thường. Cũng nói về người chịu ảnh hưởng của thuốc kích thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp bị cho thuốc bất hợp pháp hoặc bị hại, không dùng cho việc uống thuốc chữa bệnh. "was drugged" ngụ ý nạn nhân không tự nguyện.

Examples

He felt sleepy because someone drugged his drink.

Anh ấy cảm thấy buồn ngủ vì ai đó đã **chuốc thuốc** vào đồ uống của anh.

The victim was drugged and could not remember what happened.

Nạn nhân đã bị **chuốc thuốc** nên không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra.

She looked drugged after taking the illegal pills.

Cô ấy trông có vẻ **bị chuốc thuốc** sau khi uống thuốc phi pháp.

I think my food was drugged; I started feeling dizzy right away.

Tôi nghĩ đồ ăn của mình đã bị **chuốc thuốc**; tôi cảm thấy choáng váng ngay lập tức.

He acted like he was drugged all night at the party.

Anh ấy cư xử y như bị **chuốc thuốc** suốt bữa tiệc.

Some animals in the study were drugged to observe their behavior.

Một số động vật trong nghiên cứu được **chuốc thuốc** để quan sát hành vi của chúng.