"drug" in Vietnamese
Definition
Là chất có thể thay đổi hoạt động của cơ thể hoặc tâm trí. Có thể chỉ thuốc chữa bệnh hoặc chất gây nghiện bất hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hằng ngày, 'ma túy' thường chỉ chất cấm; khi nói về thuốc y tế nên dùng 'thuốc'. Các cụm như 'drug abuse' là 'lạm dụng ma túy', 'prescription drug' là 'thuốc kê đơn'.
Examples
The police found drugs in the car.
Cảnh sát đã phát hiện **ma túy** trong xe.
This drug helps reduce pain.
**Thuốc** này giúp giảm đau.
Some drugs are only available with a prescription.
Một số **thuốc** chỉ có thể mua khi có đơn kê.
He got fired after failing a drug test.
Anh ấy bị sa thải vì trượt **bài kiểm tra ma túy**.
The company is developing a new drug for diabetes.
Công ty đang phát triển **thuốc** mới cho bệnh tiểu đường.
She warned her son to stay away from drugs.
Cô ấy đã cảnh báo con trai mình tránh xa **ma túy**.