"drowns" in Vietnamese
Definition
Không thở được dưới nước mà chết; cũng có thể chỉ bị chìm ngập bởi công việc hay cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp chết đuối thật, nhưng còn nghĩa bóng như 'drowns in paperwork'. Dùng cho ngôi 'he/she/it' ở thì hiện tại.
Examples
He drowns if he cannot swim to the shore.
Nếu anh ấy không thể bơi vào bờ thì anh ấy sẽ **chết đuối**.
Sometimes a person drowns in deep water quickly.
Đôi khi ai đó **chết đuối** rất nhanh trong nước sâu.
A child drowns if left alone in the pool.
Một đứa trẻ sẽ **chết đuối** nếu bị bỏ lại một mình trong hồ bơi.
She always feels like she drowns in homework during exams.
Trong kỳ thi, cô ấy luôn cảm thấy mình **bị nhấn chìm** trong bài tập về nhà.
My boss drowns in paperwork at the end of every month.
Sếp của tôi **chìm trong** giấy tờ vào cuối mỗi tháng.
It seems like everyone drowns in emails these days.
Dạo này ai cũng cảm giác như **chìm trong** email.