"drowning" in Vietnamese
Definition
Không thể thở vì miệng và mũi bị ngập trong nước hoặc chất lỏng khác; đây là một tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp hay nói về an toàn. Dạng danh từ là 'đuối nước', động từ là 'bị đuối nước'. Nghĩa bóng: 'ngập trong công việc'.
Examples
The lifeguard saw a child drowning near the deep end.
Nhân viên cứu hộ nhìn thấy một đứa trẻ đang **đuối nước** gần phía sâu.
Cold water makes drowning more dangerous.
Nước lạnh làm cho **đuối nước** nguy hiểm hơn.
He shouted for help because his friend was drowning.
Anh ấy hét cứu vì bạn mình đang **đuối nước**.
When I saw him drowning, I jumped in without thinking.
Khi tôi thấy anh ấy **bị đuối nước**, tôi đã nhảy xuống không kịp nghĩ.
The documentary talks about drowning prevention for young children.
Bộ phim tài liệu nói về việc phòng tránh **đuối nước** cho trẻ nhỏ.
I’m drowning in emails today, so I may reply late.
Hôm nay tôi đang **chìm trong** email nên có thể trả lời muộn.