"drowning" in Indonesian
Definition
Khi miệng và mũi bị nhấn chìm trong nước hay chất lỏng khác khiến không thể thở; đây là tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong hoàn cảnh khẩn cấp. 'Chết đuối' là danh từ, 'bị chết đuối/làm chết đuối' là động từ. Nghĩa bóng: 'chìm trong công việc'.
Examples
The lifeguard saw a child drowning near the deep end.
Nhân viên cứu hộ nhìn thấy một đứa trẻ đang **chết đuối** gần chỗ nước sâu.
Cold water makes drowning more dangerous.
Nước lạnh khiến **chết đuối** trở nên nguy hiểm hơn.
He shouted for help because his friend was drowning.
Anh ấy kêu cứu vì bạn của anh đang **chết đuối**.
When I saw him drowning, I jumped in without thinking.
Khi nhìn thấy anh ấy đang **chết đuối**, tôi đã nhảy xuống mà không do dự.
The documentary talks about drowning prevention for young children.
Bộ phim tài liệu nói về phương pháp phòng tránh **chết đuối** ở trẻ nhỏ.
I’m drowning in emails today, so I may reply late.
Hôm nay tôi đang **chìm trong** email, nên có thể trả lời muộn.