"drought" in Vietnamese
Definition
Hạn hán là thời kỳ kéo dài mà lượng mưa rất ít hoặc không có, dẫn đến thiếu nước và đất khô cằn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực môi trường hoặc nông nghiệp. Thấy trong cụm 'hạn hán nghiêm trọng', 'hạn hán kéo dài', 'chịu hạn hán'. Không dùng cho các đợt nắng khô ngắn hạn.
Examples
A long drought can harm crops and animals.
**Hạn hán** kéo dài có thể gây hại cho cây trồng và vật nuôi.
Many rivers dry up during a drought.
Nhiều con sông bị cạn kiệt trong **hạn hán**.
The farmers prayed for rain during the drought.
Nông dân đã cầu mưa trong **hạn hán**.
We're experiencing the worst drought in decades.
Chúng ta đang trải qua **hạn hán** tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.
Because of the drought, water is being rationed in the city.
Vì **hạn hán**, nước ở thành phố đang bị hạn chế sử dụng.
After months of drought, the first rain felt like a miracle.
Sau nhiều tháng **hạn hán**, cơn mưa đầu tiên như một phép màu.