যেকোনো শব্দ লিখুন!

"drool" in Vietnamese

chảy nước dãi

Definition

Để nước dãi tự chảy ra khỏi miệng, thường do đói, buồn ngủ hoặc không chú ý. Đôi khi dùng ẩn dụ để diễn tả sự khao khát mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Drool' mang tính thân mật, dùng với trẻ nhỏ, động vật hoặc khi ai đó cực kỳ thèm muốn gì đó ('drool over'). Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The baby likes to drool when he is teething.

Em bé thích **chảy nước dãi** khi mọc răng.

Dogs often drool when they see food.

Chó thường **chảy nước dãi** khi nhìn thấy đồ ăn.

Please wipe your mouth, you are starting to drool.

Làm ơn lau miệng đi, bạn sắp **chảy nước dãi** rồi đó.

She couldn't help but drool over the new phone in the store window.

Cô ấy không thể không **chảy nước dãi** khi nhìn chiếc điện thoại mới trong tủ kính.

I'm so hungry I could literally drool at the sight of pizza.

Tôi đói quá, chỉ nhìn pizza thôi cũng đủ khiến tôi **chảy nước dãi** thực sự.

Stop staring at the cake like you're about to drool all over it!

Đừng nhìn chằm chằm vào cái bánh như sắp **chảy nước dãi** lên đó vậy!