"drives" in Vietnamese
Definition
'Drives' là động từ ngôi thứ ba số ít của 'drive', có nghĩa là điều khiển phương tiện hoặc thúc đẩy sự việc xảy ra hay phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với phương tiện giao thông ('She drives to work') và cũng dùng theo nghĩa trừu tượng như 'Hard work drives success' hoặc cảm xúc như 'That noise drives me crazy'. Không nhầm với danh từ máy tính 'drives'.
Examples
My father drives a blue car.
Bố tôi **lái** một chiếc ô tô màu xanh.
She drives to school every day.
Cô ấy **lái xe** đến trường mỗi ngày.
Hard work drives success.
Làm việc chăm chỉ **thúc đẩy** thành công.
He drives me crazy when he chews that loudly.
Anh ấy **làm tôi phát điên** khi nhai to như thế.
What drives her to keep going even after so many setbacks?
Điều gì **thúc đẩy** cô ấy tiếp tục dù gặp nhiều thất bại như vậy?
Honestly, nobody drives in this city without getting frustrated.
Thật sự, không ai **lái xe** ở thành phố này mà không bực mình.