"drivel" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc ý tưởng ngớ ngẩn, vô nghĩa, không đáng để lắng nghe.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói thân mật để chỉ lời nhảm nhí hoặc ý kiến vớ vẩn. Không dùng để chỉ nói dối hoặc sai kỹ thuật.
Examples
Stop talking drivel and answer the question.
Đừng nói **chuyện vớ vẩn** nữa, hãy trả lời câu hỏi đi.
She ignored his drivel during the meeting.
Cô ấy đã lờ đi **lời nói nhảm nhí** của anh ấy trong cuộc họp.
That article was just drivel from start to finish.
Bài báo đó chỉ toàn là **chuyện vớ vẩn** từ đầu đến cuối.
Honestly, I can't believe anyone would listen to that drivel.
Thật sự, tôi không thể tin có ai đó nghe **lời nói nhảm nhí** đó.
After a while, his speech turned into pure drivel.
Một lúc sau, bài phát biểu của anh ấy biến thành toàn **chuyện vớ vẩn**.
Don't waste your time arguing over that kind of drivel.
Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về loại **lời nói nhảm nhí** đó.