"drinkers" in Vietnamese
Definition
Những người uống rượu, có thể là thỉnh thoảng hoặc thường xuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ người uống đồ uống có cồn, không phải các loại nước khác. 'Người nghiện rượu' là người uống nhiều, 'người uống xã giao' chỉ uống khi có dịp.
Examples
Some drinkers get together at the bar every Friday night.
Một số **người uống rượu** gặp nhau ở quán bar mỗi tối thứ sáu.
The club does not allow underage drinkers.
Câu lạc bộ không cho phép **người uống rượu** dưới tuổi.
Many drinkers prefer beer over wine.
Nhiều **người uống rượu** thích bia hơn rượu vang.
The festival attracts thousands of drinkers from all over the world.
Lễ hội thu hút hàng ngàn **người uống rượu** từ khắp nơi trên thế giới.
Some drinkers can handle their alcohol better than others.
Một số **người uống rượu** có thể chịu đựng rượu tốt hơn người khác.
Not all drinkers go out to bars; some prefer to stay home with friends.
Không phải tất cả **người uống rượu** đều ra quán bar; một số thích ở nhà với bạn bè.