"drink" in Vietnamese
Definition
Đưa chất lỏng vào miệng và nuốt xuống. Cũng dùng để chỉ các loại nước có thể uống như nước lọc, nước trái cây hay nước ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong giao tiếp trang trọng và thân mật với nhiều loại nước: 'drink water', 'drink coffee', 'drink alcohol'. Không dùng cho thức ăn, thay vào đó dùng 'eat'. Ngoài động từ, còn chỉ chính loại nước uống đó.
Examples
I like to drink water every day.
Tôi thích **uống** nước mỗi ngày.
She wants to drink juice after school.
Cô ấy muốn **uống** nước trái cây sau giờ học.
Don't drink too much soda.
Đừng **uống** quá nhiều nước ngọt.
Let's go out for a drink tonight.
Tối nay đi ra ngoài **uống nước** nhé.
He hardly ever drinks coffee in the morning.
Anh ấy hầu như không bao giờ **uống** cà phê vào buổi sáng.
If you want to drink beer, you must be over 21.
Nếu bạn muốn **uống** bia, bạn phải trên 21 tuổi.