Type any word!

"drifts" in Vietnamese

trôitích tụ (tuyết/cát chất đống)

Definition

'Drifts' dùng để mô tả sự di chuyển chậm, không có hướng hoặc kiểm soát rõ ràng, hoặc sự tích tụ của tuyết hay cát thành từng đống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chuyển động của nước, không khí hoặc sự mất tập trung ('attention drifts'). 'Snow drifts' là các đống tuyết. Không dùng nhầm với 'drives', và đây là cách diễn đạt trang trọng hơn so với 'wanders'.

Examples

The small boat drifts down the river.

Chiếc thuyền nhỏ **trôi** xuống dòng sông.

Snow drifts build up along the road.

Các **đống** tuyết tích tụ dọc theo đường.

Her mind often drifts during long meetings.

Tâm trí cô ấy thường **trôi** đi trong các buổi họp dài.

The scent of fresh bread drifts through the air every morning.

Mùi bánh mì mới nướng mỗi sáng **lan tỏa** trong không khí.

As the conversation gets boring, his attention drifts away.

Khi cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán, sự chú ý của anh ấy **trôi đi**.

In winter, the wind drifts snow against the front door.

Vào mùa đông, gió **thổi dồn** tuyết vào cửa trước.