"dribbling" in Vietnamese
Definition
Trong thể thao, đây là hành động kiểm soát bóng bằng những cú chạm liên tiếp, như trong bóng rổ hoặc bóng đá. Ngoài ra, còn diễn tả nước chảy từ miệng ra chậm, nhất là nước dãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao để nói kiểm soát bóng. Trong đời sống, thường dùng cho chuyện trẻ em/bà cụ ông lão chảy nước dãi. 'Drooling' chỉ dùng cho nước dãi, còn 'dribbling' rộng hơn.
Examples
He is dribbling the ball down the court.
Anh ấy đang **dẫn bóng** xuống sân.
The baby started dribbling during lunch.
Em bé bắt đầu **nhỏ nước dãi** ra khi ăn trưa.
She is dribbling water out of her mouth.
Cô ấy đang **nhỏ nước** ra từ miệng.
He's got amazing dribbling skills on the soccer field.
Anh ấy có kỹ năng **dẫn bóng** tuyệt vời trên sân.
Grandpa sometimes starts dribbling when he laughs too hard.
Ông đôi khi bắt đầu **nhỏ nước dãi** khi cười quá nhiều.
Defenders struggled to stop his fast dribbling all game.
Hậu vệ đã rất vất vả để chặn **dẫn bóng** nhanh của anh ấy cả trận.