যেকোনো শব্দ লিখুন!

"dressy" in Vietnamese

lịch sựăn diện

Definition

Chỉ quần áo hoặc phong cách trông thanh lịch, trang trọng hơn trang phục hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lịch sự' hay dùng cho nữ trang, váy áo dạ hội hoặc phụ kiện, ít dùng cho đồ nam. Hay đi kèm 'outfit', 'giày'. Không trang trọng như 'formal', trang trọng hơn 'casual'.

Examples

She wore a dressy blouse to the dinner.

Cô ấy mặc một chiếc áo kiểu **lịch sự** cho bữa tối.

These shoes are too dressy for school.

Đôi giày này quá **lịch sự** để đi học.

He chose a dressy outfit for the party.

Anh ấy chọn một bộ đồ **lịch sự** để đi dự tiệc.

This restaurant is a bit dressy—maybe we should change.

Nhà hàng này hơi **ăn diện**—chúng ta nên thay đồ chăng.

I love your dressy earrings—they really stand out!

Tôi thích đôi bông tai **lịch sự** của bạn—chúng thực sự nổi bật!

You don't need to get too dressy for this event—it's pretty casual.

Bạn không cần quá **lịch sự** cho sự kiện này—khá thoải mái thôi.