"dresses" in Vietnamese
Definition
“Váy” là trang phục liền thân dành cho phụ nữ hoặc bé gái. Dạng động từ nghĩa là mặc quần áo cho ai hoặc theo phong cách nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ 'váy' hay dùng trong bối cảnh mua sắm, thời trang: 'váy hè', 'váy dạ hội'. Động từ phổ biến trong cụm 'cô ấy ăn mặc đẹp', 'anh ấy mặc toàn màu đen', hoặc 'cô ấy mặc quần áo cho bé'.
Examples
The store sells beautiful dresses.
Cửa hàng bán những **váy** rất đẹp.
She dresses her son for school every morning.
Hàng sáng cô ấy **mặc quần áo** cho con trai đi học.
He always dresses in black.
Anh ấy luôn luôn **mặc** đồ màu đen.
She only wears dresses in the summer because they're cooler.
Cô ấy chỉ mặc **váy** vào mùa hè vì chúng mát hơn.
For work, he dresses a lot more formally than he does on weekends.
Khi đi làm, anh ấy **ăn mặc** trang trọng hơn nhiều so với cuối tuần.
My daughter refuses to wear anything but pink dresses right now.
Hiện tại con gái tôi chỉ chịu mặc **váy** màu hồng mà thôi.