"dresser" in Vietnamese
Definition
Tủ ngăn kéo là đồ nội thất có nhiều hộc kéo, thường dùng để đựng quần áo. Ở Anh, 'dresser' cũng có thể chỉ tủ chén trong bếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Mỹ, 'dresser' chủ yếu dùng cho tủ quần áo trong phòng ngủ, đôi khi có gương. Ở Anh, còn có nghĩa là tủ bếp. Không nhầm với 'wardrobe' (tủ áo đứng) hay 'vanity' (bàn trang điểm).
Examples
She keeps her socks in the top dresser drawer.
Cô ấy để tất trong ngăn trên cùng của **tủ ngăn kéo**.
There is a large mirror above the dresser.
Có một chiếc gương lớn phía trên **tủ ngăn kéo**.
My clothes are all folded in the dresser.
Quần áo của tôi đều được xếp gọn trong **tủ ngăn kéo**.
Can you help me move the dresser into the other room?
Bạn giúp mình chuyển **tủ ngăn kéo** sang phòng khác được không?
I found an old photograph behind my dresser.
Tôi đã tìm thấy một bức ảnh cũ phía sau **tủ ngăn kéo** của mình.
The dresser in my grandma's house is full of little treasures.
**Tủ ngăn kéo** ở nhà bà của tôi chứa đầy những món đồ nhỏ quý giá.