好きな単語を入力!

"dress" in Vietnamese

váymặc

Definition

'Váy' là trang phục một mảnh dành cho nữ, che phần thân và thường phủ xuống chân. Động từ 'mặc' nghĩa là mặc quần áo cho mình hoặc cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Váy' chỉ nói về loại áo liền thân cho nữ. Động từ 'mặc' có thể dùng cho bản thân hoặc cho người khác (giúp mặc). 'dress code' là quy định về trang phục. Đừng nhầm với 'address'.

Examples

She wore a beautiful dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc **váy** đẹp tới bữa tiệc.

Please dress before coming to breakfast.

Làm ơn **mặc quần áo** trước khi ăn sáng.

Mothers often dress their young children.

Các bà mẹ thường **mặc quần áo** cho con nhỏ của mình.

This dress doesn't fit me anymore.

Chiếc **váy** này không còn vừa với tôi nữa.

How should I dress for the interview?

Tôi nên **mặc** như thế nào khi đi phỏng vấn?

I need to dress the wound before we leave.

Tôi cần **sơ cứu** vết thương trước khi đi.