"dreary" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó u ám, buồn tẻ và khiến bạn cảm thấy chán nản hoặc buồn bã. Thường dùng cho thời tiết, nơi chốn hoặc tình huống thiếu sức sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, thường kết hợp với 'ngày', 'thời tiết', 'phòng', 'công việc'. Diễn tả mức độ buồn chán sâu hơn 'nhàm chán' thông thường.
Examples
It was a dreary day with gray skies.
Đó là một ngày **ảm đạm** với bầu trời xám xịt.
The classroom looks dreary without any decorations.
Phòng học trông **ảm đạm** khi không có trang trí nào cả.
He has a dreary job in a windowless office.
Anh ấy có một công việc **buồn tẻ** trong một văn phòng không cửa sổ.
This movie is so dreary, I almost fell asleep.
Bộ phim này **ảm đạm** quá, tôi suýt nữa thì ngủ quên.
After weeks of dreary rain, everyone was happy to see the sun.
Sau nhiều tuần mưa **ảm đạm**, mọi người đều vui khi thấy mặt trời.
His voice sounded dreary over the phone—like he had no energy left.
Giọng anh ấy nghe **ảm đạm** qua điện thoại—như thể không còn chút năng lượng nào.