"dreamy" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hoặc ai đó như trong mơ, dịu dàng, dễ chịu hoặc trông như đang mơ mộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tình huống tích cực hoặc thơ mộng. 'a dreamy look' là vẻ mặt đắm chìm trong suy nghĩ, 'a dreamy landscape' là cảnh đẹp như mơ, không dùng cho những trường hợp tiêu cực.
Examples
She had a dreamy expression on her face.
Cô ấy có vẻ mặt **mơ màng**.
We watched the sunset over a dreamy lake.
Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên mặt hồ **mơ màng**.
The music was soft and dreamy.
Âm nhạc nhẹ nhàng và **mơ màng**.
He gets dreamy whenever he talks about traveling the world.
Anh ấy trở nên **mơ màng** mỗi khi nói về việc đi du lịch khắp thế giới.
There's a dreamy quality to the old photographs.
Những tấm ảnh cũ có một nét **mơ màng**.
She stared out the window with a dreamy smile.
Cô ấy nhìn ra cửa sổ với một nụ cười **mơ màng**.