"dreams" in Vietnamese
Definition
Những hình ảnh hoặc trải nghiệm xuất hiện trong tâm trí khi ngủ; cũng là mong ước hoặc khát vọng trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'giấc mơ' vừa chỉ giấc mơ khi ngủ, vừa chỉ ước mơ, khát vọng. Cụm 'theo đuổi ước mơ' nghĩa là cố gắng đạt được mục tiêu của mình.
Examples
I had strange dreams last night.
Tối qua tôi có những **giấc mơ** kỳ lạ.
Her dreams are to travel the world.
**Ước mơ** của cô ấy là được đi du lịch vòng quanh thế giới.
Children often have big dreams.
Trẻ em thường có những **ước mơ** lớn.
He finally achieved his childhood dreams.
Anh ấy cuối cùng đã đạt được **ước mơ** thời thơ ấu của mình.
Don't give up on your dreams.
Đừng từ bỏ **ước mơ** của bạn.
My dreams felt so real, I woke up confused.
**Giấc mơ** của tôi thật sống động đến mức tôi tỉnh dậy thấy bối rối.