"dreaming" in Vietnamese
Definition
Trạng thái nằm mơ khi ngủ hoặc tưởng tượng điều gì đó mình mong muốn. Cũng có thể chỉ việc mơ mộng, không chú ý xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'dreaming of/about' dùng khi tưởng tượng về tương lai. 'daydreaming' là mộng mơ khi đang tỉnh. Nói 'You’re dreaming' để chỉ ai đó đang quá ảo tưởng, không thực tế.
Examples
I was dreaming about the sea last night.
Tối qua tôi đã **mơ** về biển.
She is dreaming of a new house.
Cô ấy đang **mơ ước** một căn nhà mới.
Stop dreaming and listen to the teacher.
Đừng **mơ mộng** nữa, hãy nghe cô giáo đi.
I’m not complaining—I’m just dreaming of a weekend with no emails.
Tôi không phàn nàn—chỉ đang **mơ mộng** về một cuối tuần không có email thôi.
He sat by the window, dreaming about quitting his job and moving abroad.
Anh ấy ngồi bên cửa sổ, **mơ mộng** về việc bỏ việc và ra nước ngoài.
You think they’ll sell it that cheap? You’re dreaming.
Bạn nghĩ họ sẽ bán rẻ vậy sao? Bạn **mơ mộng** rồi.