"dreamers" in Vietnamese
Definition
Người mơ mộng là người thường tưởng tượng, hy vọng về những điều chưa thực hoặc có ý tưởng lớn cho tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa tích cực, thường chỉ những người sáng tạo, nhiều hy vọng. Có thể dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn. Ở Mỹ, đôi khi ám chỉ thanh niên nhập cư không có giấy tờ ('DREAMers').
Examples
Many dreamers believe in a better world.
Nhiều **người mơ mộng** tin vào một thế giới tốt đẹp hơn.
My friends are all dreamers.
Bạn bè tôi đều là **người mơ mộng**.
Children are natural dreamers.
Trẻ em vốn là **người mơ mộng** tự nhiên.
The world needs more dreamers who never give up.
Thế giới cần nhiều **người mơ mộng** không bao giờ bỏ cuộc.
Some dreamers act, and some just imagine.
Một số **người mơ mộng** hành động, một số chỉ tưởng tượng.
People called us dreamers, but we proved them wrong.
Mọi người gọi chúng tôi là **người mơ mộng**, nhưng chúng tôi đã chứng minh họ sai.