"dreamer" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên nghĩ về các ý tưởng, ước mơ hoặc hy vọng cho tương lai, đôi khi không thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'người mơ mộng' mang nghĩa tích cực hoặc trung lập, đôi lúc ám chỉ sự sáng tạo hoặc thiếu thực tế. Hay dùng cho cụm như 'người mơ bẩm sinh', 'người ôm mộng lớn'.
Examples
He is a dreamer who wants to travel the world.
Anh ấy là một **người mơ mộng** muốn đi du lịch khắp thế giới.
My sister is a dreamer with many big ideas.
Chị tôi là một **người mơ mộng** với nhiều ý tưởng lớn.
Sometimes being a dreamer helps you create new things.
Đôi khi là một **người mơ mộng** giúp bạn tạo ra những điều mới mẻ.
She's more of a dreamer than a planner—her ideas are always so creative.
Cô ấy là một **người mơ mộng** hơn là người lên kế hoạch—ý tưởng của cô ấy luôn sáng tạo.
People called him a dreamer, but he never gave up on his goals.
Mọi người gọi anh ấy là một **người mơ mộng**, nhưng anh ấy chưa bao giờ từ bỏ mục tiêu.
Don't be afraid to be a dreamer—the world needs big ideas!
Đừng ngại là một **người mơ mộng**—thế giới cần những ý tưởng lớn!