Type any word!

"dreamed" in Vietnamese

đã mơđã ước mơ

Definition

Dạng quá khứ của 'dream'. Chỉ việc thấy hình ảnh trong giấc ngủ hoặc mong muốn mãnh liệt một điều gì đó trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả 'dreamed' và 'dreamt' đều đúng; 'dreamed' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Hay gặp trong: 'dreamed about', 'dreamed of', 'always dreamed of becoming...'. Nghĩa giấc mơ khi ngủ và ước mơ đều phổ biến.

Examples

I dreamed about my school last night.

Tối qua tôi **đã mơ** về trường của mình.

She dreamed of being a doctor.

Cô ấy **đã mơ ước** trở thành bác sĩ.

We dreamed about the beach during winter.

Vào mùa đông, chúng tôi **đã mơ** về bãi biển.

I dreamed about that conversation again, and it still felt awkward.

Tôi lại **mơ** về cuộc trò chuyện đó, và nó vẫn thấy ngượng ngùng.

He dreamed of opening his own café, and now he finally has one.

Anh ấy **đã mơ ước** mở quán cà phê riêng, và bây giờ đã thành hiện thực.

Honestly, I never dreamed it would happen this fast.

Thật lòng, tôi không bao giờ **nghĩ sẽ mơ** nó xảy ra nhanh thế này.