Type any word!

"drawings" in Vietnamese

bản vẽtranh vẽ

Definition

Hình vẽ được tạo ra bằng bút chì, bút mực hoặc dụng cụ tương tự, thường là vẽ tay; cũng có thể là bản thiết kế kỹ thuật hoặc kiến trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Drawings’ thường chỉ tranh vẽ tay, nhưng trong kỹ thuật/kiến trúc có thể là bản vẽ kỹ thuật. Lưu ý sự khác biệt với 'tranh sơn dầu' (paintings) và 'hình ảnh' (pictures). Thường gặp trong cụm từ 'bản vẽ kỹ thuật', 'bản phác thảo bút chì'.

Examples

She has many beautiful drawings in her notebook.

Cô ấy có rất nhiều **bản vẽ** đẹp trong sổ tay của mình.

Tom put his drawings on the wall.

Tom dán các **bản vẽ** của mình lên tường.

Architects use detailed drawings to show building plans.

Kiến trúc sư sử dụng các **bản vẽ kỹ thuật** chi tiết để trình bày kế hoạch xây dựng.

My little brother leaves his drawings all over the house.

Em trai tôi để các **bản vẽ** của mình khắp nhà.

These drawings really bring back memories of my childhood.

Những **bản vẽ** này làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình.

Could you send me the drawings for the new kitchen design?

Bạn có thể gửi cho tôi các **bản vẽ** của thiết kế bếp mới được không?