"drawing" in Vietnamese
Definition
Bức vẽ là hình ảnh được tạo ra bằng bút chì, bút mực hoặc công cụ tương tự. Có thể là bản phác thảo đơn giản hoặc tác phẩm nghệ thuật chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bức vẽ' thường dùng cho hình ảnh tạo bằng nét bút (không phải ảnh chụp hay tranh vẽ bằng màu). Thường gặp trong cụm 'làm một bức vẽ', 'bản vẽ bằng bút chì'.
Examples
My sister made a drawing of our house.
Em gái tôi đã vẽ một **bức vẽ** về ngôi nhà của chúng tôi.
The teacher put my drawing on the wall.
Cô giáo đã dán **bức vẽ** của tôi lên tường.
This drawing is in pencil, not ink.
**Bức vẽ** này bằng bút chì, không phải bút mực.
I found an old drawing I made when I was ten.
Tôi tìm thấy một **bức vẽ** cũ mà tôi đã vẽ khi lên mười.
Her drawing of the city looks almost like a photo.
**Bức vẽ** về thành phố của cô ấy trông gần như giống ảnh chụp.
Can you send me a drawing of your idea before the meeting?
Bạn có thể gửi cho tôi một **bản vẽ** ý tưởng của bạn trước buổi họp không?