Type any word!

"drama" in Vietnamese

kịchphim truyền hình

Definition

Một vở diễn hoặc bộ phim, chương trình truyền hình có nội dung nghiêm túc, cảm xúc. Ngoài ra, từ này cũng chỉ những rắc rối, xung đột cảm xúc trong đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong giải trí như: 'phim truyền hình', 'học diễn xuất'. Trong giao tiếp, 'drama' có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ rắc rối hoặc chuyện không cần thiết.

Examples

This movie is a drama, not a comedy.

Bộ phim này là **kịch**, không phải hài.

She studies drama at school.

Cô ấy học **kịch** ở trường.

There was a lot of drama at the party last night.

Có rất nhiều **drama** tại buổi tiệc tối qua.

I like her, but she always brings drama to the group chat.

Tôi thích cô ấy, nhưng cô ấy luôn mang **drama** vào nhóm chat.

Can we just have dinner without any drama for once?

Chúng ta có thể ăn tối mà không có chút **drama** nào không?

That new hospital drama is surprisingly good.

Bộ **drama** bệnh viện mới đó rất bất ngờ hay.